賽義迪
tái nghĩa địch
Hán Việt: tái nghĩa địch · Pinyin: sài yì dí
Tổng quan
Said hoặc Sayed (tên Ả Rập)
Nghĩa
Việt
- Cihui Said hoặc Sayed (tên Ả Rập)
Eng
- CC-CEDICT Said or Sayed (Arabic name)
- Cihui Said or Sayed (Arabic name)