賽螃蟹 sài páng xiè · tái bàng giải Hán Việt: tái bàng giải · Pinyin: sài páng xiè Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 螃 (bàng) + 蟹 (giải)Pinyinsài páng xièHán Việttái bàng giảiCấu tạo賽 + 螃 + 蟹 · tái + bàng + giải nghĩa thành phần: tái + bàng + giải