賽西施 tái tây thi Hán Việt: tái tây thi Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 西 (tây) + 施 (thi)Hán Việttái tây thiCấu tạo賽 + 西 + 施 · tái + tây + thi nghĩa thành phần: tái + tây + thi Nghĩa EngCihui 賽西施 ài Xīshī v.o. rival the beauty of Xishi