賽車女郎

sài chē nǚ láng tái xa nữ lang

Hán Việt: tái xa nữ lang · Pinyin: sài chē nǚ láng

Tổng quan

cô gái đường đua | cô gái paddock | cô gái cầm bảng

Cấu tạo: (tái) + (xa) + (nữ) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái đường đua | cô gái paddock | cô gái cầm bảng

Eng

  • CC-CEDICT pit babe|paddock girl|grid girl
  • Cihui pit babe; paddock girl; grid girl