賽錦標社 sài jǐn biāo shè · tái cẩm tiêu xã Hán Việt: tái cẩm tiêu xã · Pinyin: sài jǐn biāo shè Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 錦 (cẩm) + 標 (tiêu) + 社 (xã)Pinyinsài jǐn biāo shèHán Việttái cẩm tiêu xãCấu tạo賽 + 錦 + 標 + 社 · tái + cẩm + tiêu + xã nghĩa thành phần: tái + cẩm + tiêu + xã