贅世翁 zhuì shì wēng · chuế thế ông Hán Việt: chuế thế ông · Pinyin: zhuì shì wēng Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 世 (thế) + 翁 (ông)Pinyinzhuì shì wēngHán Việtchuế thế ôngCấu tạo贅 + 世 + 翁 · chuế + thế + ông nghĩa thành phần: chuế + thế + ông