贅生物

zhuì shēng wù chuế sanh vật

Hán Việt: chuế sanh vật · Pinyin: zhuì shēng wù

Tổng quan

(sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi

Cấu tạo: (chuế) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi