贅食太倉 zhuì shí tài cāng · chuế thực thái thương Hán Việt: chuế thực thái thương · Pinyin: zhuì shí tài cāng Tổng quan Cấu tạo: 贅 (chuế) + 食 (thực) + 太 (thái) + 倉 (thương)Pinyinzhuì shí tài cāngHán Việtchuế thực thái thươngCấu tạo贅 + 食 + 太 + 倉 · chuế + thực + thái + thương nghĩa thành phần: chuế + thực + thái + thương