贈給

zèng gěi tặng cấp

Hán Việt: tặng cấp · Pinyin: zèng gěi

Tổng quan

tặng cho

Cấu tạo: (tặng) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tặng cho

Eng

  • Cihui 贈給 ènggěi* v. present to...

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赠送