贈虔刀 zèng qián dāo · tặng kiền đao Hán Việt: tặng kiền đao · Pinyin: zèng qián dāo Tổng quan Cấu tạo: 贈 (tặng) + 虔 (kiền) + 刀 (đao)Pinyinzèng qián dāoHán Việttặng kiền đaoCấu tạo贈 + 虔 + 刀 · tặng + kiền + đao nghĩa thành phần: tặng + kiền + đao