贊同者 tán đồng giả Hán Việt: tán đồng giả Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 同 (đồng) + 者 (giả)Hán Việttán đồng giảCấu tạo贊 + 同 + 者 · tán + đồng + giả nghĩa thành phần: tán + đồng + giả