贊成地

tán thành địa

Hán Việt: tán thành địa

Tổng quan

ra vẻ hài lòng, đồng tình

Cấu tạo: (tán) + (thành) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra vẻ hài lòng, đồng tình