贊理

zàn lǐtán lí

Hán Việt: tán lí · Pinyin: zàn lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.代理; 助理。 2.官名。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

襄助。《國語.晉語九》:「士景伯如楚,叔魚為贊理。」

Cấu tạo: 贊 (tán) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp đỡ
  • Biên soạn 贊理 zànlǐ v. help to manage

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 襄助。《國語.晉語九》:「士景伯如楚,叔魚為贊理。」

Eng

  • Cihui 贊理 zànlǐ v. help to manage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

襄助