贊聲不絕 zàn shēng bù jué · tán thanh bất tuyệt Hán Việt: tán thanh bất tuyệt · Pinyin: zàn shēng bù jué Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 聲 (thanh) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Pinyinzàn shēng bù juéHán Việttán thanh bất tuyệtCấu tạo贊 + 聲 + 不 + 絕 · tán + thanh + bất + tuyệt nghĩa thành phần: tán + thanh + bất + tuyệt