贍表子 shàn biǎo zi · thiệm biểu tử Hán Việt: thiệm biểu tử · Pinyin: shàn biǎo zi Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 表 (biểu) + 子 (tử)Pinyinshàn biǎo ziHán Việtthiệm biểu tửCấu tạo贍 + 表 + 子 · thiệm + biểu + tử nghĩa thành phần: thiệm + biểu + tử