赡部提 thiệm bộ đề Hán Việt: thiệm bộ đề Tổng quan thiệm bộ đề (術語)Jambudvīpa,見贍部洲條。☸ Cấu tạo: 赡 (thiệm) + 部 (bộ) + 提 (đề)Hán Việtthiệm bộ đềCấu tạo赡 + 部 + 提 · thiệm + bộ + đề nghĩa thành phần: thiệm + bộ + đề Nghĩa ViệtCihui thiệm bộ đề (術語)Jambudvīpa,見贍部洲條。☸