贍部金 shàn bù jīn · thiệm bộ kim Hán Việt: thiệm bộ kim · Pinyin: shàn bù jīn Tổng quan Cấu tạo: 贍 (thiệm) + 部 (bộ) + 金 (kim)Pinyinshàn bù jīnHán Việtthiệm bộ kimCấu tạo贍 + 部 + 金 · thiệm + bộ + kim nghĩa thành phần: thiệm + bộ + kim Nghĩa ViệtCihui thiệm bộ kim (物名)贍部捺陀金之略。☸