贏不足 yíng bù zú · doanh bất túc Hán Việt: doanh bất túc · Pinyin: yíng bù zú Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinyíng bù zúHán Việtdoanh bất túcCấu tạo贏 + 不 + 足 · doanh + bất + túc nghĩa thành phần: doanh + bất + túc