贏官人 yíng guān rén · doanh quan nhân Hán Việt: doanh quan nhân · Pinyin: yíng guān rén Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 官 (quan) + 人 (nhân)Pinyinyíng guān rénHán Việtdoanh quan nhânCấu tạo贏 + 官 + 人 · doanh + quan + nhân nghĩa thành phần: doanh + quan + nhân