贏糧景從 yǐng liáng jǐng cóng · doanh lương cảnh tòng Hán Việt: doanh lương cảnh tòng · Pinyin: yǐng liáng jǐng cóng Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 糧 (lương) + 景 (cảnh) + 從 (tòng)Pinyinyǐng liáng jǐng cóngHán Việtdoanh lương cảnh tòngCấu tạo贏 + 糧 + 景 + 從 · doanh + lương + cảnh + tòng nghĩa thành phần: doanh + lương + cảnh + tòng