贖免局

shú miǎn jú thục miễn cục

Hán Việt: thục miễn cục · Pinyin: shú miǎn jú

Tổng quan

trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao, để cải tạo; (thuộc) cải tạo, khổ hạnh để sám hối

Cấu tạo: (thục) + (miễn) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao, để cải tạo; (thuộc) cải tạo, khổ hạnh để sám hối