贖罪祭 thục tội tế Hán Việt: thục tội tế Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 罪 (tội) + 祭 (tế)Hán Việtthục tội tếCấu tạo贖 + 罪 + 祭 · thục + tội + tế nghĩa thành phần: thục + tội + tế Nghĩa EngCihui 贖罪祭 húzuìjì n. offerings to atone for sins