贖身的 thục thân đích Hán Việt: thục thân đích Tổng quan về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn Cấu tạo: 贖 (thục) + 身 (thân) + 的 (đích)Hán Việtthục thân đíchCấu tạo贖 + 身 + 的 · thục + thân + đích nghĩa thành phần: thục + thân + đích Nghĩa ViệtCihui về sự cứu vãn; dùng để cứu vãn