贖身的錢 shú shēn de qián · thục thân đích tiễn Hán Việt: thục thân đích tiễn · Pinyin: shú shēn de qián Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 身 (thân) + 的 (đích) + 錢 (tiễn)Pinyinshú shēn de qiánHán Việtthục thân đích tiễnCấu tạo贖 + 身 + 的 + 錢 · thục + thân + đích + tiễn nghĩa thành phần: thục + thân + đích + tiễn