贗造者
nhạn tạo giả
Hán Việt: nhạn tạo giả
Tổng quan
thợ rèn, thợ đóng móng ngựa, người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui thợ rèn, thợ đóng móng ngựa, người giả mạo (chữ ký, giấy tờ); người bịa đặt (chuyện)