赣巨人 cống cự nhân Hán Việt: cống cự nhân Tổng quan Cấu tạo: 赣 (cống) + 巨 (cự) + 人 (nhân)Hán Việtcống cự nhânCấu tạo赣 + 巨 + 人 · cống + cự + nhân nghĩa thành phần: cống + cự + nhân