貝倫塔 bèi lún tǎ · bối luân tháp Hán Việt: bối luân tháp · Pinyin: bèi lún tǎ Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 倫 (luân) + 塔 (tháp)Pinyinbèi lún tǎHán Việtbối luân thápCấu tạo貝 + 倫 + 塔 · bối + luân + tháp nghĩa thành phần: bối + luân + tháp