贝克县 bèi kè xiàn·bối khắc huyền Hán Việt: bối khắc huyền · Pinyin: bèi kè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 克 (khắc) + 縣 (huyền)Pinyinbèi kè xiànHán Việtbối khắc huyềnTừ loạidanhCấu tạo貝 + 克 + 縣 · bối + khắc + huyền nghĩa thành phần: bối + khắc + huyền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hạt BakerĐứcHandedict Baker County (Georgia, USA) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa贝克尔 · 贝克 · 贝克勒尔 · 贝克汉姆 · 贝克岛 · 贝克啤酒 · 贝克拉胺