貝克爾

bèi kè ěr bối khắc nhĩ

Hán Việt: bối khắc nhĩ · Pinyin: bèi kè ěr

Tổng quan

Baker hoặc Becker (tên)

Cấu tạo: (bối) + (khắc) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Baker hoặc Becker (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Baker or Becker (name)
  • Cihui Baker or Becker (name)