贝克岛 bèi kè dǎo·bối khắc đảo Hán Việt: bối khắc đảo · Pinyin: bèi kè dǎo Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 克 (khắc) + 島 (đảo)Pinyinbèi kè dǎoHán Việtbối khắc đảoCấu tạo貝 + 克 + 島 · bối + khắc + đảo nghĩa thành phần: bối + khắc + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đảo BakerĐứcHandedict Bakerinsel (im Pazifik) Từ liên quan Gần nghĩa贝克尔 · 贝克 · 贝克勒尔 · 贝克汉姆 · 贝克县 · 贝克啤酒 · 贝克拉胺