貝加爾 Bèijiā'ěr · bối gia nhĩ Hán Việt: bối gia nhĩ · Pinyin: Bèijiā'ěr Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 加 (gia) + 爾 (nhĩ)PinyinBèijiā'ěrHán Việtbối gia nhĩCấu tạo貝 + 加 + 爾 · bối + gia + nhĩ nghĩa thành phần: bối + gia + nhĩ Nghĩa EngCihui Baikal