貝加爾

Bèijiā'ěr bối gia nhĩ

Hán Việt: bối gia nhĩ · Pinyin: Bèijiā'ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (gia) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Baikal