貝勒大學 bèi le dà xué · bối lặc đại học Hán Việt: bối lặc đại học · Pinyin: bèi le dà xué Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 勒 (lặc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinbèi le dà xuéHán Việtbối lặc đại họcCấu tạo貝 + 勒 + 大 + 學 · bối + lặc + đại + học nghĩa thành phần: bối + lặc + đại + học