貝葉文 bèi yè wén · bối diệp văn Hán Việt: bối diệp văn · Pinyin: bèi yè wén Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 葉 (diệp) + 文 (văn)Pinyinbèi yè wénHán Việtbối diệp vănCấu tạo貝 + 葉 + 文 · bối + diệp + văn nghĩa thành phần: bối + diệp + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书写于叶上的文字。指佛经。Tân Hoa Tự Điển 1.书写于叶上的文字。指佛经。