貝殼兒
bối xác nhi
Hán Việt: bối xác nhi · Pinyin: bèi ké r
Tổng quan
biến thể er hoá của 貝殼|贝壳
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 貝殼|贝壳
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 貝殼|贝壳[bei4 ke2]
- Cihui erhua variant of 貝殼|贝壳