貝殼學者

bối xác học giả

Hán Việt: bối xác học giả

Tổng quan

nhà nghiên cứu động vật thân mềm

Cấu tạo: (bối) + (xác) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nghiên cứu động vật thân mềm