貝殼灰 bối xác hôi Hán Việt: bối xác hôi Tổng quan vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến) Cấu tạo: 貝 (bối) + 殼 (xác) + 灰 (hôi)Hán Việtbối xác hôiCấu tạo貝 + 殼 + 灰 · bối + xác + hôi nghĩa thành phần: bối + xác + hôi Nghĩa ViệtCihui vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)