贝壳灰

bối xác hôi

Hán Việt: bối xác hôi

Tổng quan

vôi vỏ sò (tôi từ vỏ sò hến)

Cấu tạo: 貝 (bối) + 殼 (xác) + 灰 (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vôi vỏ sò

Từ liên quan

Gần nghĩa

贝壳儿 · 贝壳学 · 贝壳 · 贝壳学家 · 贝壳学者 · 贝壳念珠 · 贝壳流放 · 贝壳质的