貝多葉 bèi duō yè · bối đa diệp Hán Việt: bối đa diệp · Pinyin: bèi duō yè Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 多 (đa) + 葉 (diệp)Pinyinbèi duō yèHán Việtbối đa diệpCấu tạo貝 + 多 + 葉 · bối + đa + diệp nghĩa thành phần: bối + đa + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多罗树的叶子;写经的树叶; 借指佛经。Tân Hoa Tự Điển 1.多罗树的叶子;写经的树叶。 2.借指佛经。