貝多羅 bèi duō luó · bối đa la Hán Việt: bối đa la · Pinyin: bèi duō luó Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 多 (đa) + 羅 (la)Pinyinbèi duō luóHán Việtbối đa laCấu tạo貝 + 多 + 羅 · bối + đa + la nghĩa thành phần: bối + đa + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"贝多"。