貝爾數 bèi ěr shǔ · bối nhĩ sổ Hán Việt: bối nhĩ sổ · Pinyin: bèi ěr shǔ Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 數 (sổ)Pinyinbèi ěr shǔHán Việtbối nhĩ sổCấu tạo貝 + 爾 + 數 · bối + nhĩ + sổ nghĩa thành phần: bối + nhĩ + sổ