貝式學習 bối thức học tập Hán Việt: bối thức học tập Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 式 (thức) + 學 (học) + 習 (tập)Hán Việtbối thức học tậpCấu tạo貝 + 式 + 學 + 習 · bối + thức + học + tập nghĩa thành phần: bối + thức + học + tập Nghĩa EngCihui 貝式學習 èishì xuéxí n. <lg.> Bayesian learning