貝恩堡 bèi ēn bǎo · bối ân bảo Hán Việt: bối ân bảo · Pinyin: bèi ēn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 恩 (ân) + 堡 (bảo)Pinyinbèi ēn bǎoHán Việtbối ân bảoCấu tạo貝 + 恩 + 堡 · bối + ân + bảo nghĩa thành phần: bối + ân + bảo