貝托萊 bèi tuō lái · bối thác lai Hán Việt: bối thác lai · Pinyin: bèi tuō lái Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 托 (thác) + 萊 (lai)Pinyinbèi tuō láiHán Việtbối thác laiCấu tạo貝 + 托 + 萊 · bối + thác + lai nghĩa thành phần: bối + thác + lai