貝母靈 bối mẫu linh Hán Việt: bối mẫu linh Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 母 (mẫu) + 靈 (linh)Hán Việtbối mẫu linhCấu tạo貝 + 母 + 靈 · bối + mẫu + linh nghĩa thành phần: bối + mẫu + linh