貝母鹼 bối mẫu dảm Hán Việt: bối mẫu dảm Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 母 (mẫu) + 鹼 (dảm)Hán Việtbối mẫu dảmCấu tạo貝 + 母 + 鹼 · bối + mẫu + dảm nghĩa thành phần: bối + mẫu + dảm