貝比鹼 bối bỉ dảm Hán Việt: bối bỉ dảm Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 比 (bỉ) + 鹼 (dảm)Hán Việtbối bỉ dảmCấu tạo貝 + 比 + 鹼 · bối + bỉ + dảm nghĩa thành phần: bối + bỉ + dảm