貝米新 bối mễ tân Hán Việt: bối mễ tân Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 米 (mễ) + 新 (tân)Hán Việtbối mễ tânCấu tạo貝 + 米 + 新 · bối + mễ + tân nghĩa thành phần: bối + mễ + tân