貝米芬 bối mễ phân Hán Việt: bối mễ phân Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 米 (mễ) + 芬 (phân)Hán Việtbối mễ phânCấu tạo貝 + 米 + 芬 · bối + mễ + phân nghĩa thành phần: bối + mễ + phân