貝茵體 bối nhân thể Hán Việt: bối nhân thể Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 茵 (nhân) + 體 (thể)Hán Việtbối nhân thểCấu tạo貝 + 茵 + 體 · bối + nhân + thể nghĩa thành phần: bối + nhân + thể