貝裂亞目 bối liệt á mục Hán Việt: bối liệt á mục Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 裂 (liệt) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtbối liệt á mụcCấu tạo貝 + 裂 + 亞 + 目 · bối + liệt + á + mục nghĩa thành phần: bối + liệt + á + mục