貝雕畫 bối điêu họa Hán Việt: bối điêu họa Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 雕 (điêu) + 畫 (họa)Hán Việtbối điêu họaCấu tạo貝 + 雕 + 畫 · bối + điêu + họa nghĩa thành phần: bối + điêu + họa Nghĩa EngCihui 貝雕畫 èidiāohuà n. shell mosaics